ASTM, JIS, EN LÀ GÌ? CÁCH HIỂU TIÊU CHUẨN TÔN THÉP KHI LỰA CHỌN VẬT LIỆU ?
- Người viết: Vận hành TL lúc
- Kiến thức sản phẩm
Tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN là những hệ thống tiêu chuẩn thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng và hồ sơ sản phẩm tôn thép. Tuy nhiên, không phải khách hàng nào cũng hiểu rõ ASTM, JIS, EN là gì và những tiêu chuẩn này có ý nghĩa như thế nào khi lựa chọn tôn thép cho công trình.
Vậy ASTM, JIS và EN khác nhau như thế nào? Tiêu chuẩn nào tốt hơn? Khi mua tôn thép cần kiểm tra những thông số gì?Hãy cùng Tiến Lợi Group tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN là gì?
Trước hết, cần hiểu rằng ASTM, JIS và EN không phải là tên của một loại tôn thép, mà là các hệ thống tiêu chuẩn quy định những yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu và sản phẩm.
Các tiêu chuẩn có thể đề cập đến nhiều yếu tố như:
- Thành phần hóa học của thép
- Cơ tính của vật liệu
- Độ bền kéo, giới hạn chảy
- Độ giãn dài
- Độ dày và dung sai
- Khối lượng lớp mạ
- Khả năng tạo hình
- Yêu cầu về bề mặt
- Phương pháp kiểm tra và thử nghiệm
- Quy cách đóng gói, ghi nhãn
Vì vậy, khi một sản phẩm được công bố theo ASTM, JIS hoặc EN, người mua cần xem đúng mã tiêu chuẩn và cấp thép cụ thể, thay vì chỉ nhìn vào tên của hệ tiêu chuẩn.

ẢNH 1: Tiêu chuẩn ASTM JIS EN trong ngành tôn thép
2. ASTM là gì?
ASTM là hệ thống tiêu chuẩn do ASTM International phát triển. Các tiêu chuẩn ASTM được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, trong đó có ngành thép và vật liệu xây dựng.
Đối với tôn thép mạ, một tiêu chuẩn thường được nhắc đến là ASTM A653/A653M, quy định yêu cầu đối với thép tấm và thép cuộn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim kẽm–sắt bằng phương pháp nhúng nóng liên tục. Tiêu chuẩn này bao gồm nhiều cấp thép và các yêu cầu liên quan đến cơ tính, lớp mạ và thử uốn. Một điểm quan trọng là ASTM không chỉ đơn giản nói rằng “sản phẩm đạt chất lượng”, mà tiêu chuẩn sẽ quy định cụ thể sản phẩm phải đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật nào.
- Ví dụ, với ASTM A653/A653M, người mua có thể cần quan tâm đến:
- Grade/cấp thép
- Cơ tính
- Độ dày
- Khối lượng lớp mạ
- Khả năng tạo hình
- Yêu cầu bề mặt
- Phương pháp kiểm tra
Do đó, chỉ ghi “ASTM” trên báo giá chưa đủ để đánh giá một sản phẩm tôn thép.
3. JIS là gì?
JIS là viết tắt của Japanese Industrial Standards – Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản. Trong ngành tôn thép, một tiêu chuẩn phổ biến là JIS G 3302, quy định đối với thép tấm và thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng. Phiên bản JIS G 3302:2022 hiện được Hiệp hội Tiêu chuẩn Nhật Bản công bố ở trạng thái có hiệu lực.
- JIS G 3302 bao gồm các yêu cầu đối với:
- Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng
- Thép cuộn mạ kẽm
- Một số sản phẩm thép dạng sóng được gia công từ thép tấm
Tiêu chuẩn cũng đưa ra các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến sản phẩm và phương pháp đánh giá.

ẢNH 2: So sánh tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN trong ngành thép
4. EN là gì?
EN là viết tắt của European Standard – Tiêu chuẩn châu Âu. Trong lĩnh vực thép mạ liên tục, EN 10346 là một tiêu chuẩn quan trọng. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm thép phẳng được phủ bằng phương pháp nhúng nóng liên tục, bao gồm các lớp phủ như kẽm (Z), hợp kim kẽm–sắt (ZF), kẽm–nhôm (ZA), kẽm–magiê (ZM) và một số loại lớp phủ khác.
- EN 10346 đặc biệt đề cập đến các sản phẩm dùng cho:
- Tạo hình nguội
- Kết cấu xây dựng
- Thép cường độ cao
- Các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn
- Các sản phẩm cần kiểm soát cơ tính và lớp phủ
Một điểm đáng chú ý là khả năng chống ăn mòn của sản phẩm phụ thuộc vào loại lớp phủ và khối lượng/độ dày lớp phủ, chứ không chỉ phụ thuộc vào việc sản phẩm có “đạt EN” hay không.
5. ASTM, JIS và EN khác nhau như thế nào?

Điều quan trọng cần lưu ý: Không nên kết luận ASTM tốt hơn JIS hoặc EN tốt hơn ASTM chỉ dựa trên tên tiêu chuẩn. Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng, cách phân loại cấp thép, yêu cầu về lớp phủ và phương pháp thử khác nhau. Muốn đánh giá một sản phẩm cụ thể cần đặt mã tiêu chuẩn + cấp thép + thông số sản phẩm cạnh nhau để so sánh.
6. Tiêu chuẩn có ý nghĩa gì khi mua tôn thép?
Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị mua vật tư.
6.1. Giúp xác định yêu cầu kỹ thuật
Tiêu chuẩn giúp người mua biết sản phẩm cần đáp ứng những yêu cầu nào về:
- Cơ tính
- Thành phần vật liệu
- Độ dày
- Dung sai
- Lớp mạ
- Bề mặt
- Khả năng tạo hình
Nhờ đó, việc lựa chọn vật liệu có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn.
6.2. Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Khi sản phẩm đi kèm tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật phù hợp, người mua có thể đối chiếu các thông tin được công bố với yêu cầu đặt hàng. Đây là cơ sở quan trọng để hạn chế tình trạng: “Báo giá đúng – nhưng sản phẩm không đúng quy cách.”
6.3. Phù hợp với yêu cầu của từng công trình
Không phải công trình nào cũng cần cùng một loại thép. Nhà xưởng, kho bãi, nhà dân dụng, công trình ven biển hay môi trường có độ ăn mòn cao có thể có những yêu cầu khác nhau về vật liệu và lớp phủ. Vì vậy, tiêu chuẩn cần được xem xét cùng với điều kiện sử dụng thực tế.

ẢNH 3: Kiểm tra thông số kỹ thuật tôn thép theo tiêu chuẩn
7. Khi mua tôn thép cần kiểm tra những thông tin nào?
Một trong những sai lầm phổ biến là thấy trên báo giá ghi ASTM, JIS hoặc EN rồi cho rằng sản phẩm đã được xác định đầy đủ. Trên thực tế, nên kiểm tra thêm các thông tin sau:
=>> Mã tiêu chuẩn cụ thể Không chỉ ghi “ASTM” mà cần biết: ASTM A653/A653M hay tiêu chuẩn nào? Tương tự với JIS và EN.
- Cấp thép/Grade
Grade có thể liên quan trực tiếp đến cơ tính và mục đích sử dụng. Do đó cần xác định sản phẩm đang được cung cấp thuộc cấp thép nào.
- Độ dày
Độ dày là thông số quan trọng đối với khả năng đáp ứng yêu cầu thiết kế. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên cảm quan hoặc giá bán.
- Khối lượng lớp mạ
Đối với thép mạ, cần kiểm tra loại lớp phủ và khối lượng lớp phủ theo tiêu chuẩn/đơn hàng. Đây là yếu tố quan trọng khi đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
- Cơ tính
Tùy loại sản phẩm và tiêu chuẩn, cần xem xét các thông số như:
- Giới hạn chảy
- Độ bền kéo
- Độ giãn dài
- Hồ sơ chất lượng
Nên yêu cầu các hồ sơ phù hợp với sản phẩm và hợp đồng, chẳng hạn:
- Chứng chỉ chất lượng
- Mill Test Certificate (MTC) nếu có yêu cầu
- Phiếu kiểm tra
- Thông số kỹ thuật
- Chứng từ xuất xưởng
8. Tiêu chuẩn cao có đồng nghĩa với sản phẩm tốt hơn không?
Không hoàn toàn. Đây là một hiểu lầm khá phổ biến. Một sản phẩm đáp ứng ASTM, JIS hoặc EN mới chỉ cho biết sản phẩm được đánh giá theo một bộ yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Để đánh giá sản phẩm có phù hợp hay không, cần xem đồng thời:
Tiêu chuẩn → Grade → Độ dày → Lớp mạ → Cơ tính → Bề mặt → Mục đích sử dụng. Ví dụ, một loại tôn có lớp mạ cao nhưng không phù hợp về độ dày hoặc cơ tính cho yêu cầu của công trình thì vẫn chưa phải lựa chọn tối ưu.

ẢNH 4: Các yếu tố cần kiểm tra khi lựa chọn tôn thép
9. ASTM, JIS hay EN – nên chọn tiêu chuẩn nào?
Câu trả lời phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của công trình và hồ sơ thiết kế. Có thể tham khảo nguyên tắc:
- Công trình yêu cầu ASTM: Ưu tiên sản phẩm có tiêu chuẩn ASTM đúng mã, đúng Grade và đúng yêu cầu kỹ thuật trong hồ sơ.
- Công trình yêu cầu JIS: Kiểm tra đúng tiêu chuẩn JIS và cấp vật liệu được yêu cầu. Ví dụ, với tôn mạ kẽm có thể gặp JIS G 3302. Công trình yêu cầu EN. Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn EN, Grade và loại lớp phủ.
- Ví dụ EN 10346 quy định các yêu cầu đối với nhiều loại thép phẳng mạ nhúng nóng liên tục. Nguyên tắc quan trọng nhất: chọn tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, không chọn chỉ vì tên tiêu chuẩn nghe “cao cấp” hơn.
10. Làm thế nào để tránh mua nhầm tôn thép?
Trước khi xác nhận đơn hàng, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:
☑ Xác định đúng mục đích sử dụng.
☑ Kiểm tra tiêu chuẩn được yêu cầu.
☑ Kiểm tra mã tiêu chuẩn cụ thể.
☑ Kiểm tra Grade/cấp thép.
☑ Kiểm tra độ dày và dung sai.
☑ Kiểm tra loại và khối lượng lớp mạ.
☑ Kiểm tra cơ tính khi cần thiết.
☑ Kiểm tra bề mặt và quy cách.
☑ Đối chiếu thông tin trên chứng từ với hàng thực tế.
☑ Xác nhận rõ yêu cầu kỹ thuật trong hợp đồng/đơn đặt hàng.
11. Tiến Lợi Group – lựa chọn vật liệu dựa trên tiêu chuẩn và nhu cầu thực tế
Đối với tôn thép, giá thành chỉ là một phần của bài toán lựa chọn vật liệu. Một sản phẩm phù hợp cần được xem xét trên nhiều yếu tố: tiêu chuẩn kỹ thuật, cấp thép, độ dày, lớp mạ, cơ tính, điều kiện môi trường và mục đích sử dụng. Việc hiểu đúng ASTM, JIS và EN giúp chủ đầu tư, nhà thầu và bộ phận mua hàng có thêm cơ sở để:
- So sánh sản phẩm chính xác hơn.
- Kiểm soát yêu cầu kỹ thuật.
- Hạn chế sai lệch khi nhận hàng.
- Lựa chọn vật liệu phù hợp với công trình.
- Tối ưu chi phí trong suốt vòng đời sử dụng.
ASTM, JIS và EN không đơn thuần là những ký hiệu trên hồ sơ sản phẩm mà là cơ sở quan trọng để xác định yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát chất lượng tôn thép. Mỗi hệ tiêu chuẩn có phạm vi và yêu cầu riêng, vì vậy khi lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn áp dụng với cấp thép, độ dày, lớp mạ, cơ tính, quy cách và điều kiện sử dụng thực tế.
Quan trọng nhất, đúng tiêu chuẩn phải đi cùng đúng vật liệu và đúng công trình. Việc kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật, hồ sơ chất lượng và nguồn gốc sản phẩm ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro, tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.
Tiến Lợi Group hướng đến việc cung cấp các giải pháp tôn thép phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, đồng hành cùng khách hàng trong quá trình lựa chọn vật liệu đúng tiêu chuẩn – đúng nhu cầu – đúng giá trị sử dụng.
TIẾN LỢI GROUP - ĐỐI TÁC CUNG CẤP THÉP CUỘN MẠ ĐÁNG TIN CẬY.
Trụ sở chính : 152 Phố Nhổn, Phường Tây Tựu, HN
CN Hưng Yên: Xã Nguyễn Văn Linh, Thành phố Hưng Yên
CN HCM: 172 Đặng Thùy Trâm, Quận Bình Thạnh, HCM
Email: info@tienloigroup.vn
Hotline: 02433.861.188